Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tựa vào vai" (1)

tựa vào vai
Tiếng Anh Cụm từlean on shoulder
Từ vựng của tôi
Cô ấy mệt nên tựa vào vai tôi.
She leaned on my shoulder because she was tired.

swap_horiz Từ liên quan "tựa vào vai" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tựa vào vai" (1)

Cô ấy mệt nên tựa vào vai tôi.
She leaned on my shoulder because she was tired.